menu_book
見出し語検索結果 "trỗi dậy" (1件)
trỗi dậy
日本語
動台頭する、勃興する
Các nền kinh tế mới đang trỗi dậy mạnh mẽ trên thế giới.
新興経済国が世界で力強く台頭している。
swap_horiz
類語検索結果 "trỗi dậy" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trỗi dậy" (1件)
Các nền kinh tế mới đang trỗi dậy mạnh mẽ trên thế giới.
新興経済国が世界で力強く台頭している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)