ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trỗi dậy" (1件)
trỗi dậy
日本語
動台頭する、勃興する
Các nền kinh tế mới đang trỗi dậy mạnh mẽ trên thế giới.
新興経済国が世界で力強く台頭している。
類語検索結果 "trỗi dậy" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trỗi dậy" (1件)
Các nền kinh tế mới đang trỗi dậy mạnh mẽ trên thế giới.
新興経済国が世界で力強く台頭している。
